科技臉

kē jì liǎnkhoa kĩ kiểm

Hán Việt: khoa kĩ kiểm · Pinyin: kē jì liǎn

Tổng quan

khuôn mặt được chỉnh sửa rõ rệt bởi phẫu thuật thẩm mỹ, botox, v.v

Cấu tạo: 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 臉 (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặt thẩm mỹ

Eng

  • Cihui a face noticeably modified by plastic surgery, botox etc

Từ liên quan

Gần nghĩa

科技地 · 科技感 · 科技樹 · 科技 · 科技人員 · 科技大學 · 科技驚悚 · 科技工作者