科技驚悚

kē jì jīng sǒngkhoa kĩ kinh tủng

Hán Việt: khoa kĩ kinh tủng · Pinyin: kē jì jīng sǒng

Tổng quan

tiểu thuyết kinh dị công nghệ

Cấu tạo: 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 驚 (kinh) + 悚 (tủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa học viễn tưởng kinh dị

Eng

  • Cihui techno-thriller (novel); science fiction thriller

Từ liên quan

Gần nghĩa

科技驚悚小說 · 科技人員 · 科技大學 · 科技地 · 科技工作者 · 科技感 · 科技樹 · 科技臉