科斗子 kē dǒu zi · khoa đẩu tử Hán Việt: khoa đẩu tử · Pinyin: kē dǒu zi Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 斗 (đẩu) + 子 (tử)Pinyinkē dǒu ziHán Việtkhoa đẩu tửCấu tạo科 + 斗 + 子 · khoa + đẩu + tử nghĩa thành phần: khoa + đẩu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小蝌蚪。Tân Hoa Tự Điển 1.小蝌蚪。