科斗字 kē dòu zì · khoa đẩu tự Hán Việt: khoa đẩu tự · Pinyin: kē dòu zì Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 斗 (đẩu) + 字 (tự)Pinyinkē dòu zìHán Việtkhoa đẩu tựCấu tạo科 + 斗 + 字 · khoa + đẩu + tự nghĩa thành phần: khoa + đẩu + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 科斗文字。Tân Hoa Tự Điển 1.科斗文字。