科斗筯 kē dòu zhù · khoa đẩu trợ Hán Việt: khoa đẩu trợ · Pinyin: kē dòu zhù Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 斗 (đẩu) + 筯 (trợ)Pinyinkē dòu zhùHán Việtkhoa đẩu trợCấu tạo科 + 斗 + 筯 · khoa + đẩu + trợ nghĩa thành phần: khoa + đẩu + trợ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形状似蝌蚪的筷子。Tân Hoa Tự Điển 1.形状似蝌蚪的筷子。