科斗箸 khoa đẩu trứ Hán Việt: khoa đẩu trứ Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 斗 (đẩu) + 箸 (trứ)Hán Việtkhoa đẩu trứCấu tạo科 + 斗 + 箸 · khoa + đẩu + trứ nghĩa thành phần: khoa + đẩu + trứ