科樂美 kē lè měi · khoa nhạc mĩ Hán Việt: khoa nhạc mĩ · Pinyin: kē lè měi Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 樂 (nhạc) + 美 (mĩ)Pinyinkē lè měiHán Việtkhoa nhạc mĩCấu tạo科 + 樂 + 美 · khoa + nhạc + mĩ nghĩa thành phần: khoa + nhạc + mĩ