科目代碼 kē mù dài mǎ · khoa mục đại mã Hán Việt: khoa mục đại mã · Pinyin: kē mù dài mǎ Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 目 (mục) + 代 (đại) + 碼 (mã)Pinyinkē mù dài mǎHán Việtkhoa mục đại mãCấu tạo科 + 目 + 代 + 碼 · khoa + mục + đại + mã nghĩa thành phần: khoa + mục + đại + mã