科目資格 khoa mục tư cách Hán Việt: khoa mục tư cách Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 目 (mục) + 资 (tư) + 格 (cách)Hán Việtkhoa mục tư cáchCấu tạo科 + 目 + 资 + 格 · khoa + mục + tư + cách nghĩa thành phần: khoa + mục + tư + cách Từ liên quan Gần nghĩa资格赛 · 资格较老的 · 科目代码 · 资格座椅 · 资格更老 · 资格考试 · 资格证书 · 资格证明