科罚

kē fákhoa phạt

Hán Việt: khoa phạt · Pinyin: kē fá

Tổng quan

phạt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.刑罚; 处罚。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

處以刑罰。《後漢書.卷七六.循吏傳.仇覽傳》:「其剽輕游恣者,皆役以田桑,嚴設科罰。」

Cấu tạo: 科 (khoa) + 罰 (phạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngả vạ: phạt
  • Tần suất từ phạt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.刑罚; 处罚。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

处罚