科罪
khoa tội
Hán Việt: khoa tội · Pinyin: kē zuì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 依法定罪。《宋史.卷一九.徽宗本紀一》:「諸路疑獄當奏而不奏者科罪,不當奏而輒奏者勿坐,著為令。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 定罪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.定罪。
Eng
- Cihui 科罪 ēzuì v. mete out punishment