科罰

kē fá khoa phạt

Hán Việt: khoa phạt · Pinyin: kē fá

Tổng quan

ngả vạ: phạt

Cấu tạo: (khoa) + (phạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngả vạ: phạt
  • Cihui ngả vạ; phạt。使犯錯誤或犯罪的人受到政治或經濟上的損失而有所警戒。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 處以刑罰。《後漢書.卷七六.循吏傳.仇覽傳》:「其剽輕游恣者,皆役以田桑,嚴設科罰。」

ja

  • JMdict punishment|discipline

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

处罚