科腳甲 kē jiǎo jiǎ · khoa cước giáp Hán Việt: khoa cước giáp · Pinyin: kē jiǎo jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 腳 (cước) + 甲 (giáp)Pinyinkē jiǎo jiǎHán Việtkhoa cước giápCấu tạo科 + 腳 + 甲 · khoa + cước + giáp nghĩa thành phần: khoa + cước + giáp