科舉年 kē jǔ nián · khoa cử niên Hán Việt: khoa cử niên · Pinyin: kē jǔ nián Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 舉 (cử) + 年 (niên)Pinyinkē jǔ niánHán Việtkhoa cử niênCấu tạo科 + 舉 + 年 · khoa + cử + niên nghĩa thành phần: khoa + cử + niên