科蟲體 kē chóng tǐ · khoa trùng thể Hán Việt: khoa trùng thể · Pinyin: kē chóng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 蟲 (trùng) + 體 (thể)Pinyinkē chóng tǐHán Việtkhoa trùng thểCấu tạo科 + 蟲 + 體 · khoa + trùng + thể nghĩa thành phần: khoa + trùng + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指科斗书字体。Tân Hoa Tự Điển 1.指科斗书字体。