科西瑪 kē xī mǎ · khoa tây mã Hán Việt: khoa tây mã · Pinyin: kē xī mǎ Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 西 (tây) + 瑪 (mã)Pinyinkē xī mǎHán Việtkhoa tây mãCấu tạo科 + 西 + 瑪 · khoa + tây + mã nghĩa thành phần: khoa + tây + mã