科赤區 kē chì qū · khoa xích khu Hán Việt: khoa xích khu · Pinyin: kē chì qū Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 赤 (xích) + 區 (khu)Pinyinkē chì qūHán Việtkhoa xích khuCấu tạo科 + 赤 + 區 · khoa + xích + khu nghĩa thành phần: khoa + xích + khu