科隆耶區 kē lóng yē qū · khoa long da khu Hán Việt: khoa long da khu · Pinyin: kē lóng yē qū Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 隆 (long) + 耶 (da) + 區 (khu)Pinyinkē lóng yē qūHán Việtkhoa long da khuCấu tạo科 + 隆 + 耶 + 區 · khoa + long + da + khu nghĩa thành phần: khoa + long + da + khu