科隆藝術 kē lóng yì shù · khoa long nghệ thuật Hán Việt: khoa long nghệ thuật · Pinyin: kē lóng yì shù Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 隆 (long) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)Pinyinkē lóng yì shùHán Việtkhoa long nghệ thuậtCấu tạo科 + 隆 + 藝 + 術 · khoa + long + nghệ + thuật nghĩa thành phần: khoa + long + nghệ + thuật