科雷馬 Kēléimǎ · khoa lôi mã Hán Việt: khoa lôi mã · Pinyin: Kēléimǎ Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 雷 (lôi) + 馬 (mã)PinyinKēléimǎHán Việtkhoa lôi mãCấu tạo科 + 雷 + 馬 · khoa + lôi + mã nghĩa thành phần: khoa + lôi + mã Nghĩa EngCihui Kolyma