科頭箕踞

kē tóu jī jù khoa đầu ki cứ

Hán Việt: khoa đầu ki cứ · Pinyin: kē tóu jī jù

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (đầu) + (ki) + (cứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不戴帽子,兩腿分開而坐。比喻過著無拘無束、自得其樂的隱逸生活。唐.王維〈與盧員外象過崔處士興宗林亭〉詩:「科頭箕踞長松下,白眼看他世上人。」