秒差距
miểu soa cự
Hán Việt: miểu soa cự · Pinyin: miǎo chā jù
Tổng quan
parsec (thiên văn học)
Nghĩa
Việt
- Cihui parsec (thiên văn học)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 表示天體距離的長度單位,一秒差距約為3.26光年。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 计量天体距离的长度单位,1秒差距等于3.262光年,约30万亿千米。
Eng
- CC-CEDICT parsec (astronomy)
- Cihui parsec (astronomy)