秘密党员

bí mật đảng viên

Hán Việt: bí mật đảng viên

Tổng quan

(thông tục) đảng viên bí mật, hội viên bí mật, đảng viên bí mật đảng cộng sản; người có cảm tình bí mật với cộng sản ((cũng) crypto communist)

Cấu tạo: 祕 (bí) + 密 (mật) + 黨 (đảng) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đảng viên bí mật

Từ liên quan

Gần nghĩa

秘密上乘 · 秘密不翻 · 秘密会社 · 秘密会议 · 秘密政党 · 秘密文字 · 秘密武器 · 秘密活动