祕密武器 mì mì wǔ qì · bí mật võ khí Hán Việt: bí mật võ khí · Pinyin: mì mì wǔ qì Tổng quan vũ khí bí mật Cấu tạo: 祕 (bí) + 密 (mật) + 武 (võ) + 器 (khí)Pinyinmì mì wǔ qìHán Việtbí mật võ khíCấu tạo祕 + 密 + 武 + 器 · bí + mật + võ + khí nghĩa thành phần: bí + mật + võ + khí Nghĩa ViệtCihui vũ khí bí mật