秘密訊息 mì mì xùn xī · bí mật tấn tức Hán Việt: bí mật tấn tức · Pinyin: mì mì xùn xī Tổng quan Cấu tạo: 秘 (bí) + 密 (mật) + 訊 (tấn) + 息 (tức)Pinyinmì mì xùn xīHán Việtbí mật tấn tứcCấu tạo秘 + 密 + 訊 + 息 · bí + mật + tấn + tức nghĩa thành phần: bí + mật + tấn + tức