秘書長
bí thư trường
Hán Việt: bí thư trường · Pinyin: mì shū zhǎng
Tổng quan
tổng thư ký
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tổng thư ký
- Biên soạn secretary-general M:ge/¹míng/²wèi
Eng
- Cihui secretary-general
Đức
- Handedict Generalsekretär
Hán Việt: bí thư trường · Pinyin: mì shū zhǎng
tổng thư ký