秘笈

mì jíbí cấp

Hán Việt: bí cấp · Pinyin: mì jí

Tổng quan

bí kíp hoặc tập sách bí truyền

新华 · Tân Hoa Đại lục

珍奇罕見的書籍。如:「武功祕笈」。

Cấu tạo: 祕 (bí) + 笈 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bí kíp
  • VietPhrases bí kíp
  • Tần suất từ bí kíp hoặc tập sách bí truyền; bí kíp
  • Biên soạn 秘笈 mìjí n. extraordinary book M:²bù/¹běn

Eng

  • Cihui secret book or collection of books
  • Tần suất từ 秘笈 mìjí n. extraordinary book M:²bù/¹běn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

秘籍