秘诀儿

bí quyết nhi

Hán Việt: bí quyết nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 祕 (bí) + 訣 (quyết) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bí quyết
  • Biên soạn ►See mìjué

Eng

  • Cihui 秘訣兒 ìjuér ►See mìjué

Từ liên quan

Gần nghĩa

祕訣 · 秘诀