秘阁续帖 bí các tục thiếp Hán Việt: bí các tục thiếp Tổng quan Cấu tạo: 秘 (bí) + 阁 (các) + 续 (tục) + 帖 (thiếp)Hán Việtbí các tục thiếpCấu tạo秘 + 阁 + 续 + 帖 · bí + các + tục + thiếp nghĩa thành phần: bí + các + tục + thiếp