秘魯人

bì lǔ rén bí lỗ nhân

Hán Việt: bí lỗ nhân · Pinyin: bì lǔ rén

Tổng quan

(thuộc) Pê,ru, vỏ canh,ki,na, người Pê,ru

Cấu tạo: (bí) + (lỗ) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) Pê,ru, vỏ canh,ki,na, người Pê,ru