秘魯色 bì lǔ sè · bí lỗ sắc Hán Việt: bí lỗ sắc · Pinyin: bì lǔ sè Tổng quan Cấu tạo: 秘 (bí) + 魯 (lỗ) + 色 (sắc)Pinyinbì lǔ sèHán Việtbí lỗ sắcCấu tạo秘 + 魯 + 色 · bí + lỗ + sắc nghĩa thành phần: bí + lỗ + sắc