租不起 tô bất khởi Hán Việt: tô bất khởi Tổng quan Cấu tạo: 租 (tô) + 不 (bất) + 起 (khởi)Hán Việttô bất khởiCấu tạo租 + 不 + 起 · tô + bất + khởi nghĩa thành phần: tô + bất + khởi Nghĩa EngCihui 租不起 ūbuqǐ r.v. can't afford to rent