租借者 tô tá giả Hán Việt: tô tá giả Tổng quan Cấu tạo: 租 (tô) + 借 (tá) + 者 (giả)Hán Việttô tá giảCấu tạo租 + 借 + 者 · tô + tá + giả nghĩa thành phần: tô + tá + giả