租金

zū jīn tô kim

Hán Việt: tô kim · Pinyin: zū jīn

Tổng quan

tiền thuê iền bỏ ra thuê mướn (nhà, ruộng). tô kim tô kim ☆Tiền bỏ ra thuê mướn (nhà, ruộng).

Cấu tạo: (tô) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền thuê iền bỏ ra thuê mướn (nhà, ruộng). tô kim tô kim ☆Tiền bỏ ra thuê mướn (nhà, ruộng).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 房地、器物出租給他人時,約定按期所收取的價錢。如:「這房子的租金很貴。」也稱為「租錢」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"租银"; 出租者所收或承租者所付的租赁田地房屋之类的代价。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"租银"。 2.出租者所收或承租者所付的租赁田地房屋之类的代价。

Eng

  • CC-CEDICT rent
  • Cihui rent

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

房钱