秤桿兒 xứng can nhi Hán Việt: xứng can nhi Tổng quan Cấu tạo: 秤 (xứng) + 桿 (can) + 兒 (nhi)Hán Việtxứng can nhiCấu tạo秤 + 桿 + 兒 · xứng + can + nhi nghĩa thành phần: xứng + can + nhi Nghĩa EngCihui 秤桿兒 hènggǎnr ►See chènggǎn