秦九韶 qín jiǔ sháo · tần cửu thiều Hán Việt: tần cửu thiều · Pinyin: qín jiǔ sháo Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 九 (cửu) + 韶 (thiều)Pinyinqín jiǔ sháoHán Việttần cửu thiềuCấu tạo秦 + 九 + 韶 · tần + cửu + thiều nghĩa thành phần: tần + cửu + thiều