秦二代

qín èr dài tần nhị đại

Hán Việt: tần nhị đại · Pinyin: qín èr dài

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (nhị) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秦二世皇帝胡亥。唐代避李世民讳﹐故二世称二代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秦二世皇帝胡亥。唐代避李世民讳﹐故二世称二代。