秦人洞 qín rén dòng · tần nhân đỗng Hán Việt: tần nhân đỗng · Pinyin: qín rén dòng Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 人 (nhân) + 洞 (đỗng)Pinyinqín rén dòngHán Việttần nhân đỗngCấu tạo秦 + 人 + 洞 · tần + nhân + đỗng nghĩa thành phần: tần + nhân + đỗng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"秦洞"。