秦餘望 qín yú wàng · tần dư vọng Hán Việt: tần dư vọng · Pinyin: qín yú wàng Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 餘 (dư) + 望 (vọng)Pinyinqín yú wàngHán Việttần dư vọngCấu tạo秦 + 餘 + 望 · tần + dư + vọng nghĩa thành phần: tần + dư + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秦望山。在今浙江省杭州市东南。Tân Hoa Tự Điển 1.秦望山。在今浙江省杭州市东南。