秦侯瓜

qín hóu guā tần hầu qua

Hán Việt: tần hầu qua · Pinyin: qín hóu guā

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (hầu) + (qua)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秦东陵侯召平所种的瓜; 泛指甜美之瓜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秦东陵侯召平所种的瓜。 2.泛指甜美之瓜。