秦兆陽 qín zhào yáng · tần triệu dương Hán Việt: tần triệu dương · Pinyin: qín zhào yáng Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 兆 (triệu) + 陽 (dương)Pinyinqín zhào yángHán Việttần triệu dươngCấu tạo秦 + 兆 + 陽 · tần + triệu + dương nghĩa thành phần: tần + triệu + dương