秦刻石

tần khắc thạch

Hán Việt: tần khắc thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (khắc) + (thạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 秦國的刻石文字,字體近於籀篆。如〈嶧山碑〉、〈琅邪臺刻石〉、〈石鼓文〉等。參見「石鼓文」條。

Eng

  • Cihui 秦刻石 ínkèshí n. <archeo.> seven Qin inscribed steles recording the First Emperor's exploits M:²kuài