秦宮塊礫 qín gōng kuài lì · tần cung khối lịch Hán Việt: tần cung khối lịch · Pinyin: qín gōng kuài lì Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 宮 (cung) + 塊 (khối) + 礫 (lịch)Pinyinqín gōng kuài lìHán Việttần cung khối lịchCấu tạo秦 + 宮 + 塊 + 礫 · tần + cung + khối + lịch nghĩa thành phần: tần + cung + khối + lịch