秦家樓

qín jiā lóu tần gia lâu

Hán Việt: tần gia lâu · Pinyin: qín jiā lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (gia) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指秦穆公以女弄玉妻萧史时所作凤楼。也称秦楼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指秦穆公以女弄玉妻萧史时所作凤楼。也称秦楼。