秦帝女

qín dì nǚ tần đế nữ

Hán Việt: tần đế nữ · Pinyin: qín dì nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (đế) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指秦穆公女弄玉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指秦穆公女弄玉。