秦弄玉

qín nòng yù tần lộng ngọc

Hán Việt: tần lộng ngọc · Pinyin: qín nòng yù

Tổng quan

Cấu tạo: (tần) + (lộng) + (ngọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秦穆公女儿﹐字弄玉﹐善吹箫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秦穆公女儿﹐字弄玉﹐善吹箫。