秦望碑 qín wàng bēi · tần vọng bi Hán Việt: tần vọng bi · Pinyin: qín wàng bēi Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 望 (vọng) + 碑 (bi)Pinyinqín wàng bēiHán Việttần vọng biCấu tạo秦 + 望 + 碑 · tần + vọng + bi nghĩa thành phần: tần + vọng + bi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指秦始皇东游秦望山时所立的碑。Tân Hoa Tự Điển 1.指秦始皇东游秦望山时所立的碑。