秦樓月 qín lóu yuè · tần lâu nguyệt Hán Việt: tần lâu nguyệt · Pinyin: qín lóu yuè Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 樓 (lâu) + 月 (nguyệt)Pinyinqín lóu yuèHán Việttần lâu nguyệtCấu tạo秦 + 樓 + 月 · tần + lâu + nguyệt nghĩa thành phần: tần + lâu + nguyệt