秦氏粉 qín shì fěn · tần thị phấn Hán Việt: tần thị phấn · Pinyin: qín shì fěn Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 氏 (thị) + 粉 (phấn)Pinyinqín shì fěnHán Việttần thị phấnCấu tạo秦 + 氏 + 粉 · tần + thị + phấn nghĩa thành phần: tần + thị + phấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指萧史为秦穆公所炼的丹粉。Tân Hoa Tự Điển 1.指萧史为秦穆公所炼的丹粉。