秦皇魚 qín huáng yú · tần hoàng ngư Hán Việt: tần hoàng ngư · Pinyin: qín huáng yú Tổng quan Cấu tạo: 秦 (tần) + 皇 (hoàng) + 魚 (ngư)Pinyinqín huáng yúHán Việttần hoàng ngưCấu tạo秦 + 皇 + 魚 · tần + hoàng + ngư nghĩa thành phần: tần + hoàng + ngư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时海中的大鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.古时海中的大鱼。